that's your lot

/ðæts jʊr lɔt/
Cụm từ
  1. (Anh, thông tục, thành ngữ) Thế là kết thúc; không còn nữa; thế thôi; thế thôi
    (UK, colloquial, idiomatic) That is the end; there is no more; that's it; that's all
🎬 Nghe “that's your lot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish